Thiền trong thuật tu tâm dưỡng tính

với người thành tâm thì đi lại cũng là tu, ngồi cũng là tu, nói hay không nói, di chuyển hay ở tại chỗ cũng vẫn vũng vàng.
Thiền tông – môn phái của Phật giáo đã đưa ra phương pháp, phương pháp tu tâm dưỡng tính bằng “vô niệm”. Trong đó đưa ra yêu cầu con người loại bỏ những “ác niệm” nảy sinh, để quay trở về với “thiện niệm” vốn có, tự rèn tâm tính, để tâm tính trở nên thuần khiết trong sáng, nhằm hướng tới “phật cảnh” lý tưởng của cuộc sống. Đại sư Hy Vận của Thiền gia môn nói rằng: “người học đạo muốn thành phật, không cần học các phật pháp, chỉ cần học vô cầu vô tước. Vô cầu thì tâm bất sinh, vô tước thì tâm bất diệt, bất sinh bất diệt chính là phật… không có ham muốn, không có người, không có ta, không ham sâu, không yêu ghét, không thắng thua, chỉ cần loại bỏ những ham muốn, ngông cuồng, tự tính vốn trong sạch, đó chính là phép tu luyện phật pháp bồ đề…”. Trong lý luận luyện tâm tu tính của mình Đại sư Hy Vận nhấn mạnh sự tu luyện cái tâm, để cái “thiện” ẩn giấu trong đáy sâu tâm hồn được phát huy hết mức, mong muốn qua tu hành đạt được “chính quả” của phật môn.
Phương pháp tu tâm dưỡng tính của Thiền tông như sau: Thứ nhất là: tướng ly vô niệm, nghĩa là để cho tâm tính được “linh không”, “vạn vật có mà như không, tâm có mà như không”. Vậy làm thế nào mới đạt được điều này? Đại sư Huệ Năng từ kinh nghiệm tu hành “tướng ly vô niệm” như sau: “Ngoại vu tương ly tướng, nội vu không ly không”. Thứ hai là: thiền định. Phái Thiền tông Nam truyền do ông khai sáng đã phá vỡ kiểu cách truyền thống của Đạo Phật là tọa thiền, bằng phương pháp linh hoạt hơn, thực tế hơn, dễ được đông đảo tín đồ tiếp thu hơn – Ly nội thiền tu, để đề cao lý luận tu tâm dưỡng tính. Ông nói: “ngoại ly tướng vi thiền, nội bất loạn vi định,… ngoại thiền nội định cố việt thiền định”. Quan niệm này của Đại sư Huệ Năng chính là một một bước ngoặt đánh dấu sự phát triển trong thiền định của Thiền tông, nó loại bỏ phương pháp tu luyện cứng nhắc khi xưa coi thiền định là phương pháp tu luyện thiền định ở tư thế tọa thiền (ngồi) và ngọa thiền (nằm), điều này đã đặt nền móng cho lý luận tu hành của Phật giáo đi vào trong dân gian. Đại sư Huyền Giác của Thiền tông, người có biệt danh “nhất tri giác” (giác ngộ qua một đêm) đã nói trong cuốn “Vĩnh Gia chướng đạo ca” rằng: “Hành diệc thiền, tọa diệc thiền, ngữ mặc động tĩnh thể an nhiên”, với người thành tâm thì đi lại cũng là tu, ngồi cũng là tu, nói hay không nói, di chuyển hay ở tại chỗ cũng vẫn vũng vàng. Đây chính là câu giải kinh dễ hiểu nhất của lý luận tu tâm dưỡng tính của Thiền tông Nam truyền.